TUYỂN SINH VÀ NGHỀ NGHIỆP
Image default
HƯỚNG NGHIỆP

285+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa

Bạn đang muốn biết thêm nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y đa khoa thì bài viết này chính xác là dành cho bạn. Hôm nay 4Life English Center (e4Life.vn) sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng quan trọng trong ngành y khoa. Lấy giấy bút ra và cùng ghi lại nào.

Tiếng Anh chuyên ngành y khoa

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa

1.1. Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

  • General hospital: Bệnh Viện đa khoa
  • Mental/ psychiatric hospital: Bệnh viện tâm thần
  • Hospital: Bệnh viện
  • Dermatology hospital: Bệnh Viện da liễu
  • Field hospital: Bệnh viên dã chiến
  • Maternity hospital: Bệnh Viện phụ sản
  • Nursing home: Nhà dưỡng lão
  • Children hospital: Bệnh Viện nhi
  • Cottage hospital: Bệnh viện tuyến dưới, Bệnh viện huyện
  • Orthopedic hospital: Bệnh viện chỉnh hình

1.2. Từ vựng tiếng Anh về những chuyên khoa

  • Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu. đn. casualty
  • Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân
  • Cashier’s: quầy thu tiền
  • Consulting room: phòng khám. đn. exam(ination) room
  • Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin
  • Dispensary: phòng phát thuốc. đn. pharmacy
  • Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày
  • High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao
  • Delivery room: phòng sinh
  • Blood bank: ngân hàng máu
  • Housekeeping: phòng tạp vụ
  • Emergency ward/room: phòng cấp cứu
  • Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện
  • Central sterile supply/services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng
  • Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường
  • Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác
  • Laboratory: phòng xét nghiệm
  • Diagnostic imaging/X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh
  • Labour ward: khu sản phụ
  • Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
  • Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý
  • Isolation ward/room: phòng cách ly
  • Sickroom: buồng bệnh
  • Nursery: phòng trẻ sơ sinh
  • Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành
  • Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng
  • On-call room: phòng trực
  • Consulting room: phòng khám. đn. exam(ination) room
  • Intensive Care Unit: Khoa Hồi sức người lớn
  • Hepato-Biliary-Pancreatic Dept: Khoa Gan – Mật – Tụy
  • Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
  • Pediatrics Dept: Khoa Nhi
  • Gastroenterology Dept: Khoa Nội Tiêu hóa
  • Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm
  • Operating room/theatre: phòng mổ
  • Respiratory Dept: Khoa Nội Hô hấp
  • Endocrinology Dept: Khoa Nội tiết
  • General Medical/Medicine Dept: Khoa Nội tổng hợp
  • Emergency Room: Khoa Cấp cứu
  • Tuberculosis Dept: Khoa Lao
  • Neurology Dept: Khoa Nội Thần kinh
  • Surgery Room: Phòng Mổ
  • Recovery Room: Phòng Hậu phẫu
  • Trauma – Orthopedics Dept: Khoa Chấn thương chỉnh hình
  • Infectious Diseases Dept: Khoa Bệnh nhiễm
  • Musculoskeletal system Dept: Khoa Cơ xương khớp
  • Operation Theatre: Khoa Phẫu thuật
  • Cardiology Dept: Khoa Nội Tim mạch
  • Physical therapy Dept: Khoa Vật lý trị liệu
  • Outpatient Dept: Khoa Khám bệnh
  • Obstetrics & Gynaecology Dept: Khoa Phụ Sản
  • Urology Dept: Khoa Tiết niệu
  • Rheumatology Dept: Khoa Thấp khớp
  • Immunology Dept: Khoa Miễn dịch
  • Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc. đn. drugstore (Mỹ)
  • Haemodialysis/ Kidney Dialysis Dept: Khoa Lọc thận
  • Andrology Dept: Khoa Nam học
  • Waiting room: phòng đợi
  • Neonatal Intensive Care Unit: Khoa Hồi sức sơ sinh
  • Oncology Dept: Khoa Ung thư
  • Cardiothoracic Surgery Dep: Khoa PT TM-LN
  • General Surgery Dept: Khoa Ngoại Tổng quát
  • Nutrition Dept: Khoa Dinh dưỡng
  • Hematology Dept: Khoa Huyết học
  • Preoperative Room: Phòng Tiền phẩu
  • Cosmetic Surgery dept: Khoa Phẫu thuật Thẫm mỹ
  • Gerontology/Geriatics Dept: Lão khoa
  • Interventional Cardiology Dept: Khoa Tim mạch can thiệp
  • Infection Control Dept: Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn
  • Surgery Suite: Khu Phẫu thuật
  • Endoscopy Dept: Khoa Nội soi
  • Nephrology Dept: Khoa Nội Thận
  • Ear – Nose -Throat Dept: Khoa Tai – Mũi – Họng
  • Dermatology Dept: Khoa Da liễu
  • Ophthalmology Dept: Khoa Mắt
  • Pharmacy Dept: Khoa Dược
  • Oral and MaxilloFacial Dept: Khoa RHM

1.3. Từ vựng tiếng Anh về bác sĩ chuyên khoa

Từ vựng tiếng Anh về bác sĩ chuyên khoa

  • Resident physician: bác sĩ nội trú
  • Podiatrist: bác sĩ phẩu thuật
  • Endocrinologist: bác sĩ nội tiết
  • Family practitioner: bác sĩ gia đình
  • Radiologist: Bác sĩ chuyên về X quang
  • Gynaecologist: bác sĩ phụ khoa
  • Pediatrician: bác sĩ nhi khoa
  • Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
  • A forensic expert: bác sĩ pháp y
  • Orthopedist: Bác sĩ chuyên khoa chỉnh hình
  • Anesthesiologist: Bác sĩ gây mê
  • Rheumatologist: bác sĩ thấp khớp
  • Emergency Physician: Bác sĩ cấp cứu
  • Urologist: Bác sĩ chuyên khoa niệu
  • Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên về tiêu hóa
  • Neurologist: bác sĩ thần kinh
  • Epidemiologist : bác sĩ dịch tễ học
  • Acupuncture practitioner: bác sĩ châm cứu
  • Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực
  • Dietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng
  • General Practitioner (GP) : bác sĩ đa khoa
  • Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim
  • Haematologist: bác sĩ huyết học
  • Allergist/Immunologist: bác sĩ dị ứng/ Miễn dịch học
  • Dermatologist: Bác sĩ da liễu
  • Fertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh
  • Otolaryngologist: Bác sĩ tai mũi họng
  • Psychiatrist: Bác sĩ tâm lý
  • Obstetrician: bác sĩ sản khoa
  • Orderly: hộ lý
  • Ophthalmologist: Bác Sĩ nhãn khoa
  • Obstetrician-gynecologist: bác sĩ phụ khoa
  • A general practitioner (GP): Bác sĩ đa khoa
  • Doctor on duty/ Duty doctor: Bác sĩ có ca trực, bác sĩ trực ban
  • Dentist: Nha sĩ
  • Nephrologist: Bác sĩ chuyên về thận
  • Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
  • A medical intern: bác sĩ thực tập
  • Oncologist: Bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Nurse : Y tá
  • Specialist in heart = cardiac/heart specialist= Cardiologist: bác sĩ tim mạch
  • Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu
  • Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm
  • Pulmonologist: Bác sĩ chuyên về phổi
  • Specialist: chuyên viên,chuyên gia trong một lĩnh vực
  • Herb doctor = Herbalist : thầy thuốc Đông y
  • Pharmacist: Dược sĩ
  • Eastern medical doctor: bác sĩ đông y
  • Internist: bác sĩ khoa nội
  • Specialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình
  • Veterinarian: Bác sĩ thú y
  • Oral surgeon/ Oral and maxillofacial surgeon : bác sĩ ngoại răng hàm mặt
  • Neurosurgeon = Brain surgeon: bác sĩ ngoại thần kinh

1.4. Từ vựng về những loại bệnh và triệu chứng bằng tiếng Anh

Từ vựng về các loại bệnh và triệu chứng bằng tiếng Anh

  • Abdominal pain: Đau bụng
  • Abscess: Nổi mụn nhọt
  • Acariasis: Bệnh ghẻ
  • Acute gingivitis: Cấp tính viêm nướu
  • Acute myocardial infarction: Nhồi máu cơ tim cấp
  • Acute nephritis syndrome: Hội chứng viêm cầu thận cấp
  • Acute laryngitis: Viêm thanh quản cấp tính
  • Acute appendicitis: Viêm ruột thừa cấp
  • Acute pericarditis: Viêm ngoại tim cấp tính
  • Acute myocarditis: Viêm cơ tim cấp
  • Acute tracheitis: Viêm khí quản cấp
  • Acute pancreatitis: Viêm tụy cấp tính
  • Acne: Mụn trứng cá
  • Acute rheumatic fever: Thấp khớp cấp
  • Acute pharyngitis: Viêm họng cấp tính
  • Acute bronchiolitis: Viêm tiểu phế quản cấp
  • Acute pericarditis: Viêm ngoại tim cấp tính
  • Albinism: Bệnh bạch tạng
  • Acute renal failure: Suy thận cấp
  • Acute upper respiratory infections: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính
  • Acute tonsilitis: Viêm amiđan
  • Anemia: Bệnh thiếu máu
  • Aeremia: Bệnh khí ép
  • Allergic reaction: Phản ứng dị ứng
  • Candidiasis: Bệnh nấm candida
  • Acute nasopharyngitis: Viêm mũi họng cấp (cảm thường)
  • Acute sinusitis: Viêm xoang cấp tính
  • Bleeding: Chảy máu
  • Allergic rhinitis: Viêm mũi dị ứng
  • Appendicitis: Viêm ruột thừa
  • Ague: Bệnh sốt rét cơn
  • Cancer: Bệnh ung thư
  • Cardiac arrest: Ngừng tim
  • Erythema: Ban đỏ
  • Endometriosis: Bệnh lạc nội mạc tử cung
  • Carcinomatosis: Ung thư biểu bì
  • Angina pectoris: Cơn đau thắt ngực
  • Atheroscclerosis: Xơ vữa động mạch
  • Cataract: Đục thủy tinh thể
  • Athlete’s foot: Bệnh nấm bàn chân
  • Eye dryness: Mắt bị khô
  • Leukoplakia: Bạch sản
  • Epididymitis: Viêm mào tinh hoàn
  • Allergy: Dị ứng
  • Dengue fever: Sốt xuất huyết
  • Arterial embolism and thrombosis: Thuyên tắc và huyết khối động mạch
  • Ancylostomiasis: Bệnh giun móc
  • Backache: Đau lưng
  • Female infertility: Vô sinh nữ
  • Hypertensive diseases: Bệnh cao huyết áp
  • Headache: Nhức đầu
  • Cholelithiasis: Sỏi mật
  • Hypothyroidism: Suy giáp
  • Cerebral infarction: Chảy máu não
  • Bruise: vết thâm tím
  • Chronic nasopharyngitis: Viêm mũi họng mãn tính
  • Hypothyroidism: Suy giáp
  • Chronic pancreatitis: Viêm tụy mãn tính
  • Intracerebral haemorrhage: Xuất huyết trong não
  • Mastitis: Viêm vú
  • Ischaemic heart diseases: Bệnh tim do thiếu máu cục bộ
  • Hiv disease: Bệnh HIV
  • High blood pressure: Cao huyết áp
  • Lues: Bệnh giang mai
  • Liver cirrhosis: Gan xơ gan
  • Meningitis: Viêm màng não
  • Malaria: Bệnh sốt rét
  • Miscarriage: Sẩy thai
  • Measles: Bệnh sởi
  • Male infertility: Vô sinh nam

1.5. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ y tế

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ y tế

  • Resuscitator: Máy hô hấp nhân tạo
  • Head rest: Miếng lót đầu
  • Ambulance: Xe cứu thương
  • First aid dressing: Các loại băng dùng để sơ cứu
  • Bandage: Băng
  • Band-aid: Băng keo
  • Surgical mask: Khẩu trang y tế
  • Stethoscope: Ống nghe
  • Wheelchair: Xe lăn
  • Compression bandage: Gạc nén để cầm máu
  • Paramedic: Nhân viên cứu thương
  • Cast: Bó bột
  • Plasters: Miếng dán vết thương
  • Defibrillator: Máy khử rung tim
  • Bands: Nẹp
  • First aid kit: Hộp cứu thương
  • Syringe: Ống tiêm
  • Thermometer: Nhiệt kế
  • Crutch: Cái nạng
  • IV: Truyền dịch
  • Sling: Băng đeo đỡ cánh tay
  • Urine sample: Mẫu nước tiểu
  • Cane: Gậy
  • Stretcher: Cái cáng
  • Stitch: Mũi khâu
  • Dentures: Bộ răng giả
  • Gurney: Giường có bánh lăn
  • Minor operation instrument set: Bộ dụng cụ tiểu phẫu
  • Doctor: Bác sĩ
  • X-ray: Chụp bằng tia X
  • Examining table: Bàn khám bệnh
  • Obstetric examination table: Bàn khám sản
  • Cyst: Bao đựng xác
  • Dropping bottle: Túi truyền
  • Dropper: Ống nhỏ giọt
  • Chart: Biểu đồ theo dõi
  • Basin: Cái chậu, bồn rửa
  • Needle: Mũi tiêm
  • Oxygen mask: Mặt nạ oxy
  • Antisephic: Thuốc khử trùng
  • Painkillers: Thuốc giảm đau
  • Blood pressure monitor: Máy đo huyết áp
  • Scales: Cái cân
  • Scrubs: Bộ quần áo cho bệnh nhân
  • Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
  • Drill: Máy khoan
  • Eating disorder: rối loại ăn uống
  • Life support: Máy hỗ trợ thở
  • Cotton balls: Bông gòn
  • Alcohol: Cồn

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tương quan đến sức khỏe thể chất

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y liên quan đến sức khỏe

  • antibiotics: kháng sinh
  • medicine: thuốc
  • tablet: thuốc viên
  • prescription: kê đơn thuốc
  • septic: nhiễm trùng
  • well: khỏe
  • World Health Organization (n.) : Tổ Chức Y Tế Thế Giới
  • pill: thuốc con nhộng
  • unwell: không khỏe
  • pain : sự đau đớn
  • doctor: bác sĩ
  • physiotherapy: vật lý trị liệu
  • overweight : thừa cân
  • ill: ốm
  • symptom : triệu chứng, dấu hiệu
  • to limp: đi khập khiễng
  • vitamin : vi-ta-min
  • nutrition (n.) : dinh dưỡng
  • disease (n.) : bệnh, bệnh tật

Trên đây là tổng hợp 285 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa mà 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp cho bạn. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm nhiều vốn từ vựng hữu ích. Chúc bạn sẽ đạt được kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới.Khoi SUC KHOE

Tin liên quan

Định hướng nghề nghiệp của học sinh Trung học phổ thông

tuyensinh

Trắc nghiệm DISC là gì? Làm test và khám phá 4 nhóm tính cách cá nhân

tuyensinh

DU HỌC MỸ: Sự khác biệt chính giữa Hóa sinh và Công nghệ sinh học

tuyensinh